Những dưỡng chất quan trọng nhất cho bé

1

NHỮNG DƯỠNG CHẤT QUAN TRỌNG NHẤT CHO BÉ

Trong thời buổi hiện nay, thực phẩm rất đa dạng và phong phú, các ông bố bà mẹ đã phải tốn thêm nhiều thời gian và công sức để có thể lựa chọn những thực phẩm đảm bảo cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng cho bé, đặc biệt là các thực phẩm giúp bé có thể phát triển cơ thể và trí não. Việc lựa chon thực phẩm quả là một thử thách khó khăn . Nhưng cũng đừng lo lắng quá, vì chỉ cần nắm vững danh sách các món ăn, các chất dinh dưỡng cần thiết cho bé, xây dựng thực đơn ăn uống hằng ngày giúp bé không bị chán. Một thói quen ăn uống khoa học là điều các bậc cha mẹ nên thực hiện.

Vậy các chất dinh dưỡng cần thiết là gì? Trẻ phải ăn bao nhiêu, liều lượng như thế nào?

Để trả lời những câu hỏi đó hãy cùng Mooncare liệt kê danh sách các dưỡng chất quan trọng nhất cho bé nhé !

1.     Protein

2

Các mẹ biết gì về protein?

Protein là yếu tố, thành phần vô cùng quan trọng cấu tạo nên hệ cơ, da và các cơ quan trong cơ thể. Trong chế độ ăn, protein giúp cơ thể thay thế và tái tạo lại các tế bào.

Protein đặc biệt quan trọng với trẻ nhỏ trong quá trình phát triển. Trong 2 tháng đầu đời, 50% protein trong khẩu phần ăn của bé được sử dụng để phát triển, 50% còn lại được dùng để duy trì các mô và cơ. Đến năm 3 tuổi, 11% lượng protein thu nạp được dùng để phát triển cơ thể. Protein còn khiến các vết thương nhanh lành, giúp cân bằng chất lỏng và acid trong cơ thể.

Nhu cầu của bé

* Từ 1 – 3 tuổi: Cần 0,55g protein cho mỗi 0,454kg trọng lượng cơ thể. Ví dụ, bé nặng 13,6kg cần khoảng 16,5g protein/ngày.

*  Từ 4 – 6 tuổi: Cần 0,5g protein/0,454kg trọng lượng cơ thể. Ví dụ bé 5 tuổi nặng 20,4kg cần khoảng 22,5g protein/ngày.

 

Nguồn thực phẩm:

2.     Sắt

3

Sắt tham gia vào quá trình tổng hợp hồng cầu. Sắt trợ giúp trong việc vận chuyển ôxy đến các tế bào, đảm bảo quá trình trao đổi chất. Nó còn có một chức năng là dự trữ ôxy cho cơ bắp. Sắt cũng có nhiệm vụ vô hiệu hóa một số thành phần lạ xâm nhập từ ngoài vào cơ thể, tham gia tổng hợp các hoocmon tuyến tiền liệt và giữ gìn khả năng miễn dịch.

Nhu cầu của trẻ:

Nhu cầu sắt hằng ngày theo khuyến cáo dành cho các bé:

– Dưới 6 tháng: Bé nên được bú mẹ hoàn toàn vì nguồn dinh dưỡng, vi chất trong sữa mẹ là dễ hấp thu nhất hoặc dùng sữa công thức đặc trị dành riêng cho bé nhũ nhi (với lượng vi chất đã được đong đếm phù hợp với nhu cầu của các bé).
– 6 – 12 tháng là 11 mg/ngày.
– 1 – 3 tuổi (mới biết đi) là tầm 7 mg/ngày.
– 4 – 8 tuổi cần 10mg / ngày.
– 9 – 13 tuổi là 8mg / ngày.
– Bé trai dậy thì cần 11 mg sắt mỗi ngày trong khi bé gái dậy thì cần đến 15 mg sắt. (Đây là giai đoạn phát triển nhanh nhất ở bé, Việc bổ sung sắt đầy đủ sẽ ngăn ngừa bệnh thiếu máu ở bé gái khi các bé bắt đầu có kinh).
– Với những bé thường xuyên chơi thể thao thì có xu hướng mất nhiều sắt hơn; vì thế mẹ nên bổ sung thêm sắt trong khẩu phần ăn của con.

 

Nguồn thực phẩm:

, Tảo, Rau củ quả, Các loại ngũ cốc, Cacao, Rau hung, Các loại gia vị…

3.     Vitamin D

4

Vitamin D có vai trò rất quan trọng trong quá trình tạo xương nhờ tác dụng chuyển hoá các chất vô cơ, chủ yếu là canxi và photpho. Vitamin D làm tăng hấp thu canxi và photpho ở ruột, tăng tái hấp thu canxi ở thận, tham gia vào quá trình canxi hoá sụn tăng trưởng. Do đó vai trò của nó rất quan trọng trong sự phát triển bình thường hệ xương ở trẻ em.

Ngoài ra, vitamin D còn có vai trò điều hoà nồng độ canxi trong máu luôn hằng định. Khi thiếu vitamin D, ruột không hấp thu đủ canxi và photpho, làm canxi máu giảm, khi đó canxi bị huy động từ xương ra để ổn định nồng độ canxi máu, nên gây hậu quả còi xương ở trẻ em, làm trẻ chậm lớn, chậm biết đi, chân vòng kiềng…

Nhu cầu của trẻ:

* Trẻ sơ sinh đến 1 tuổi: ít nhất là 400 IU (*)/ngày (không được vượt quá 1.000 IU/ngày đối với trẻ sơ sinh đến 6 tháng, và 1.500 IU/ngày ở trẻ 6 tháng đến 1 tuổi)

* Trẻ 1-18 tuổi: ít nhất là 600 IU, tốt nhất là khoảng 1.000 IU/ngày (không được vượt quá 2.500 IU/ngày đối với trẻ 1-3 tuổi; 3.000 IU/ngày ở trẻ 4-8 tuổi và 4.000 IU/ngày những trẻ trên 8 tuổi)

Nguồn thực phẩm

Thực phẩmIU trong mỗi lần sử dụngTỉ lệ phần trăm DV (**)
Dầu gan cá xứ lạnh (như Na Uy), 1 muỗng canh1.360340
Cá hồi nấu chín, 84 gam447112
Cá bạc má nấu chín, 84 gam38897
Cá ngừ đóng hộp trong nước, 84 gam15439
Sữa không béo, giảm béo và sữa tươi, bổ sung vitamin D, 1 ly115-12429-31
Yaourt (yogurt), 168 gam8822
Dầu thực vật, có bổ sung vitamin D, 1 muỗng canh6015
Gan, thịt bò nấu chín, 98 gam4912
Cá mòi đóng hộp trong dầu (2 cá)4612
Trứng 1 quả (vitamin D có trong phôi của quả trứng)4110
Ngũ cốc chế biến sẵn, bổ sung 10% giá trị hằng ngày vitamin D, 2/3-1 ly4010
Phomat lát, 28 gam62

_______________

(*) IU = International unit (đơn vị quốc tế)

4.  Canxi

5

có vai trò quan trọng đối với sự phát triển chiều cao và sức khỏe xương của trẻ em. Trẻ càng lớn, nhu cầu canxi càng tăng lên. Cha mẹ cần chú ý để bổ sung đúng lượng canxi cho trẻ, tránh tối đa việc bé thừa hay thiếu canxi.

Nhu cầu của trẻ

Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), nhu cầu canxi theo độ tuổi cụ thể như sau:

Nguồn thực phẩm: những thực phẩm hàng ngày như sữa, sữa đậu nành bổ sung khoáng và ngũ cốc. Bạn nên cho trẻ uống 2 cốc sữa mỗi ngày, tránh những loại nước có gas, loại nước này chứa axit phosphoric khiến bé khó hấp thu canxi hơn.

5. Chất béo

2

Quá nhiều chất béo sẽ gây ảnh hưởng xấu đến cơ thể, nhưng những loại chất béo tốt sẽ giúp phát triển trí não và thần kinh, đặc biệt là đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Chất béo giúp hệ trao đổi chất hoạt động tốt, giúp đông máu và giúp cơ thể hấp thụ các vitamin khác.

Nhu cầu của trẻ: bạn nên chọn chất béo không bão hòa, chiếm 30% lượng thức ăn của trẻ.

Nguồn thực phẩm: sữa mẹ, dầu thực vật như dầu ô liu, dầu đậu nành hoặc dầu bắp, hoặc protein như cá hoặc gà. Axit béo trong cá hồi, hạt lanh và quả óc chó cũng rất tốt cho sức khỏe của con bạn.

6. Vitamin C

7

Đây là dưỡng chất rất cần thiết để xây dựng một hệ miễn dịch khỏe mạnh và phát triển não bộ, tăng cường sự chữa lành vết thương và giúp cơ thể hấp thu chất khoáng.

Nhu cầu của trẻ: 25 mg mỗi ngày cho bé từ 4-8 tuổi và 45 mg mỗi ngày cho bé 9-13 tuổi

Nguồn thực phẩm: trái cây tươi và rau như cam, dâu, cải, kiwi, bắp cải và nước ép.

Hi vọng là những chia sẻ ở trên của Mooncare có thể giúp các mẹ có thêm kiến thức để bổ sung dinh dưỡng cần thiết cho bé !

 

Author Info

Chăm sóc mẹ bé